HotlineHotline: 0902 426 959 0909 178 959 0989 677 795 Tư vấn: 028 62718 666

Bảng Báo Giá Sàn Gỗ 2018

Trên thị trường sàn gỗ TP.HCM chúng ta có thể kể đến nhiều thương hiệu nổi tiếng như Egger ( Đức ), Vario ( Malaysia ), Thaixin ( Thái Lan ), … Trong bài viết sau, Cty Sàn Gỗ Nhà Rồng chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng báo sàn gỗ chi tiết nhằm giúp quý khách có thêm thông tin tham khảo khi mua sàn gỗ.

Tham khảo bảng báo giá sàn gỗ tại công ty chúng tôi

Các mẫu sàn gỗ 2018 đã được cập nhật tại trang web của chúng tôi. Khách hàng có thể tham khảo bảng báo giá sàn gỗ ngay từ thời điểm này để có thể đưa ra những quyết định lựa chọn cho tổ ấm thân yêu của mình.

Các hình thức báo giá sàn gỗ 2018 phải thông qua thông tin và quá trình sản xuất, xuất xứ của sản phẩm.

Chất liệu: được làm từ gỗ tự nhiên hoặc từ những mẫu vật liệu có sẵn để sản xuất ra các loại sàn gỗ khác nhau: sàn gỗ công nghhiệp, sàn gỗ tự nhiên, sàn gỗ ngoài trời, sàn gỗ chịu nước, …với mỗi một mẫu sàn gỗ khác nhau sẽ phù hợp với từng không gian khác nhau.

Kĩ thuật sản xuất: được sản xuất trên công nghệ dây truyền hiện đại nhằm mang lại sự đảm bảo về màu sắc, độ bền, tính năng, … của sàn gỗ.

Kích thước: mỗi mẫu sàn gỗ đều có kích thước không giống nhau nhằm mục đích sao cho phù hợp với không gian.

Dưới đây là bảng báo giá sàn gỗ 2018 tại công ty XNK Sàn Gỗ Nhà Rồng để quý khách tham khảo và lựa chọn:

STT

Mã Sản Phẩm

Quy Cách

Kích Thước ( m2/hộp )

Đơn Giá ( VND/m2)

1

Sàn gỗ Galamax 8.3mm – Bản lớn mặt sần

BH101 - BH102 - BH103

BH104 – BH105 – BH106

8.3mm x 196mm x 1216mm

( 10 tấm/hộp )

2.38336

160,000

2

Ván sàn gỗ Galamax 8.3mm - Bản nhỏ mặt bóng

BG220– BG221 – BG222

BG223 – BG224 – BG225

8.3mm x 130mm x 808mm

(30 tấm/hộp)

3.1512

170,000

3

Ván sàn gỗ 12.3mm - Bản lớn mặt bóng

B501 – B502 – B503 - B504

12.3mm x 132mm x 810mm

(20 tấm/hộp)

2.1384

215000

4

Ván sàn gỗ 12.3mm - Bản lớn mặt sần- bản dài

SH990 – SH991 – SH992 – SH993

12.3mm x 129mm x 1216mm

(12 tấm/hộp)

1.8824

225000

5

Kosmos 8 ly bản lớn

TS2244 - TS2266 - TS2288 - TS2299 - TS7538 - TS7539 - TS7506

1216mm x 196mm x 8.3mm

(10 tấm/hộp)

2.3833

160000

6

Kosmos 8 ly bản nhỏ

TB901 - TB902 - TB903

TB904 - TB905 - TB906

808mm x 130mm x 8.3mm

(30 tấm/hộp)

3.1512

170000

7

Kosmos 12 ly bản lớn

KM0703 - KM9615 - KM3259 - KM8686 - KM3975 - KM4105

810mm x 133mm x 12.3mm

(20 tấm/hộp)

2.1546

215000

8

Kosmos 12mm bản lớn mặt lụa

B881 – A882 – A883

810mm x 132mm x 12.3mm

(20 tấm/hộp)

2.1385

220000

9

Kosmos 12mm bản lớn mặt lụa

B881 – A882 – A883

810mm x 132mm x 12.3mm

(20 tấm/hộp)

2.1385

220000

10

Kosmos 12mm bản nhỏ mặt lụa

A884 – A885 – A886

810mm x 107mm x 12.3mm

(20 tấm/hộp)

1.7334

220000

13

Morser 12mm bản dài

500 – 501 – 502 - ­ 503 –504  – 505 - 506 - 507 - 508 -  509 - 510 -511

1208mm x 124mm x 12mm

(10 tấm/hộp)

1.4979

305000

14

Ván sàn gỗ Thaistar® 8mm

VN10617 – VN10611 – VN10723  – VN10733  – VN20714 – VN20726 –VN2083 – VN30625 – VN10711 –VN10746  – VN10739 –VN10648

8mm x 192mm x 1205mm

(8 tấm/hộp)

1.85088

225000

15

Ván sàn gỗ Thaistar® 12mm

BT10648 – BT10617 – BT10711 – BT2083 – BT20714 – BT10723 -  BT10733 – BT10739

12mm x 193mm x 1205mm

(7 tấm/hộp)

1.63

320000

16

Ván sàn gỗ Wilson 8mm bản lớn

Mã số: 680 -681 - 682 - 683 -684 - 685

8mm x 196mm x 1216mm

(10 tấm/hộp)

2.3833

160000

17

Ván sàn gỗ Wilson 8mm bản nhỏ

Mã số: 686 -687 - 688 - 689 -690 - 691

8mm x 130mm x 808mm

(30 tấm/hộp)

3.1512

170000

18

Ván sàn gỗ Wilson 12mm

Mã số: 810 - 811 -812 -813 -814 -815 - 816 - 817 - 818 - 819 - 820 - 821

12mm x 113mm x 803mm

(20 tấm/hộp)

1.8147

225000

19

Ván sàn gỗ Hornitex 8mm bản nhỏ

Mã số:  456 - 458 - 459 - 472 - 555 - 556 - 557 - 558

8mm x 136mm x 1292mm

(9 tấm/hộp)

1.581

325000

20

Ván sàn gỗ Hornitex 10mm bản to

Mã số:  448 - 461 - 462 - 469 - 472 - 552 - 557 - 558

10mm x 194mm x 1292mm

(6 tấm/hộp)

1.503

375000

21

Ván sàn gỗ Hornitex 12mm bản nhỏ

Mã số:  448 - 461 - 462 - 469 - 472 - 552 - 557 - 558

12mm x 136mm x 1292mm

(6 tấm/hộp)

1.054

455000

22

Thaixin 8 ly bản lớn

MF1031 - MF1067 - MF3015 - MF3061 - MF3073 - MF1048 - MF1082 - MF1070 - MF1066 - MF10612 - MF10712 - MF10646 - MF30611 - MF30719

 

1205mm x 192mm x 8.3mm

(8 tấm/hộp)

1.85088

230000

23

Thaixin 12 ly bản lớn

HK1067 - HK1048 - HK1031 - HK10712 – HK10646

1205mm x 193mm x 12.3mm

(7 tấm/hộp)

1.63

320000

Bảng báo giá sàn gỗ 2018 tại Công Ty XNK Sàn Gỗ Nhà Rồng

Khi xem mẫu báo giá, khách hàng hoàn toàn có thể tìm hiểu vào lựa chọn những dịch vụ đi kèm cùng chi phí. Trong mẫu báo giáo có đầy đủ những thông tin liên quan tới chất liệu, thông tin, chi tiết của sản phẩm và mức giá.

Chính vì vậy, khách hàng hoàn toàn có thể lựa chọn các dịch vụ đi kèm nhằm tiết kiệm cho phí nhưng vẫn sở hữu được sản phẩm đáp ứng được đầy đủ yêu cầu đưa ra.

Hy vọng quý khách có thể sở hữu cho mình những mẫu sàn gỗ với mức giá hợp lý trong bảng báo giá sàn gỗ 2018 của chúng tôi.

Công ty XNK Sàn Gỗ Nhà Rồng chúng tôi cung cấp sàn gỗ chính hãng với giá cạnh tranh nhất trên thị trường, bàn giao cho khách hàng trước khi lắp đặt là nguyên đai, nguyên kiện. Miễn phí vận chuyển, miễn phí bốc vác hàng, miễn phí kê đồ khi lắp đặt, miễn phí bào cửa. Thi công sàn gỗ chuẩn quy trình và nhanh chóng bởi đội ngũ thợ chuyên nghiệp và đông đảo, thâm niên tối thiểu 5 năm lát sàn. Bảo hành uy tín trách nhiệm với thời gian lên đến 10 năm theo tiêu chuẩn chính hãng. Đặc biệt hỗ trợ sửa chữa sàn gỗ hỏng do lỗi khách hàng với chi phí thấp nhất.

Hãy gọi ngay cho chúng tôi theo Hotline: 0902.426.959 để được tư vấn miễn phí và báo giá tốt nhất

CÔNG TY TNHH XNK SÀN GỖ NHÀ RỒNG

KHO SÀN GỖ MIỀN NAM

Địa Chỉ: 233 Cộng Hòa, P.13, Q. Tân Bình, TP.HCM

Điện Thoại: 0902.426.959

Email: sangonharong@gmail.com

Website: https://sangonharong.vn

    Đang cập nhật...